chí khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý chí mạnh mẽ và khí phách kiên cường, không chịu khuất phục: "chí khí" là sự kết hợp giữa chí hướng lớn lao và tinh thần khảng khái, kiên định trước khó khăn, thử thách hoặc sức ép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một người có chí khí, không bao giờ đầu hàng hoàn cảnh.
- Chí khí của các chiến sĩ ấy thật đáng khâm phục.
- Bà thể hiện chí khí kiên cường khi một mình nuôi dạy các con nên người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chí khí hơn người": có ý chí và khí phách vượt trội, hơn hẳn người thường.
- Vị tướng trẻ tuổi nhưng đã bộc lộ chí khí hơn người.
- "chí khí quật cường" / "chí khí kiên cường": ý chí bất khuất, không gì lay chuyển được.
- Dân tộc ta nổi tiếng với chí khí quật cường trong lịch sử chống giặc ngoại xâm.
Biến thể và từ gần giống
- Chí hướng (danh từ): mục đích, hoài bão hướng tới trong tương lai. (Nhấn mạnh về mục tiêu hơn là sự cứng cỏi).
- Khí phách (danh từ): phong thái, tinh thần mạnh mẽ, hiên ngang. (Nhấn mạnh về tinh thần, phong thái).
- Nghị lực (danh từ): sức mạnh tinh thần giúp vượt qua khó khăn. (Nhấn mạnh về sức mạnh nội tâm để hành động).
Từ đồng nghĩa
- Ý chí sắt đá: ý chí cứng rắn, vững vàng như sắt thép.
- Tinh thần bất khuất: tinh thần không chịu cúi đầu, khuất phục.
- Khí tiết: khí phách và tiết tháo (thường dùng trong bối cảnh giữ vững đạo đức, lòng trung thành).
Thành ngữ liên quan
- "Trai thời trung hiếu làm đầu / Gái thời tiết hạnh làm câu trau mình": Câu ca dao nói về phẩm chất, trong đó "trung hiếu" của nam giới cũng hàm chứa khái niệm về chí khí.
- "Chí nam nhi": Chí khí của đấng nam nhi, thường gắn với lý tưởng lập thân, lập nghiệp lớn.
- Quyết chí lập thân cho xứng với chí nam nhi.
- dt. Chí lớn và sự khảng khái, không chịu khuất phục trước sức mạnh hoặc trở ngại: người có chí khí chí khí hơn người.